Hỗ trợ online
FAX
08 3716 9917
Mr Vinh
0937 68 2789
Mr Phát
0907 315 999
Ms An
0973 715 888
Phòng KH-KD
(08) 66 856 999 / 6676 9829
Tin ngành thép
Giới thiệu

Giới thiệu về công ty Vinh Phát

   Trước tiên, Công Ty TNHH Kim Khí Vinh Phát xin gởi lời tri ân sâu sắc, lời chúc sức khỏe thành công đến tất cả khách hàng và đối tác đã gửi trọn niềm tin vào chúng tôi trong suốt thời gian qua.       Trong bối cảnh thị trường xây dựng của Việt Nam hiện nay, sự đầu tư của...

Tin công nghệ
Đối tác






 

Xem ảnh lớn

Thép hộp vuông 90 x 90, 100 x 100, 125 x 125, 150 x 150, 200 x 200

Đăng ngày 04-10-2014 08:25:10 AM - 711 Lượt xem Mã sản phẩm: Thép hộp vuông 90 x 90, 100 x 100, 125 x 125, 150 x 150, 200 x 200 Giá: 14 000 VND Hãng sản xuất : Hàng Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật bản Khuyến mại : Bảo hành : 12 Tháng Địa điểm bán : Cả nước Ghi chú : Thép hộp vuông 90 x 90, 100 x 100, 125 x 125, 150 x 150, 200 x 200 Thép hộp vuông 90 x 90, 100 x 100, 125 x 125, 150 x 150, 200 x 200

Đánh giá : 0 điểm 1 2 3 4 5

Chia sẻ :
Đặt hàng :   Đặt hàng
Thép hộp vuông 90 x 90, 100 x 100, 125 x 125, 150 x 150, 200 x 200
Hộp vuông 90x90, vuông 100x100, vuông 150x150, vuông 200x200, vuông 125x125. Chi tiết sản phẩm xin vui lòng liên hệ
Độ ly : từ 0,5ly- 15ly
Mác thép: SS400, Q235B theo tiêu chuẩn: JIS G3101 , STK 400

Độ dài : 6-9-12m
Mác thép : A36,theo tiêu chuẩn : ATSM A36. 
Công dụng: Dùng trong công trình xây dựng cầu đường, xây dựng nhà xưởng, kết cấu nhà tiền chế, ngành cơ khí


BẢNG QUY CÁCH, TRỌNG LƯỢNG THÉP HỘP VUÔNG VÀ CHỮ NHẬT

(Các loại: thép hộp đen, hộp kẽm, thép hộp mạ kẽm nhúng nóng)

 

Đơn vị tính: kg/ cây 6m

Đ dy

12x12

14x14

16x16

13x26

20x20

10x30

25x25

20x30

     0.5

1.07

1.26

1.45

 

 

 

     0.6

1.28

1.5

1.73

2.12

2.18

 

     0.7

1.47

1.74

2

2.46

2.53

3.19

     0.8

1.66

1.97

2.27

2.79

2.87

3.62

     0.9

1.85

2.19

2.53

3.12

3.21

4.06

     1.0

2.03

2.41

2.79

3.45

3.54

4.48

     1.1

2.21

2.63

3.04

3.77

3.87

4.91

     1.2

2.39

2.84

3.29

4.08

4.2

5.33

     1.4

 

3.25

3.78

4.7

4.83

6.15

     1.5

 

 

 

5

5.14

6.56

     1.6

 

 

 

5.3

5.45

6.96

     1.7

 

 

 

 

5.75

7.35

     1.8

 

 

 

 

6.05

7.75

     1.9

 

 

 

 

6.34

8.13

     2.0

 

 

 

 

6.63

8.52

Độ dầy

30x30

20x40

25x50

30x60

40x40

30x50

50x50

40x60

60x60

40x80

     0.7

3.85

4.83

 

 

 

 

     0.8

4.38

5.51

6.64

5.88

 

 

     0.9

4.9

6.18

7.45

6.6

 

 

     1.0

5.43

6.84

8.25

7.31

9.19

11.08

     1.1

5.94

7.5

9.05

8.02

10.09

12.16

     1.2

6.46

8.15

9.85

8.72

10.98

13.24

     1.4

7.47

9.45

11.4

10.11

12.74

15.38

     1.5

7.97

10.1

12.2

10.8

13.62

16.45

     1.6

8.46

10.7

13

11.48

14.49

17.51

     1.7

8.96

11.4

13.8

12.16

15.36

18.56

     1.8

9.44

12

14.5

12.83

16.22

19.61

     1.9

9.92

12.6

15.3

13.5

17.08

20.66

     2.0

10.4

13.2

16.1

14.17

17.94

21.7

     2.1

10.9

13.8

16.8

14.83

18.78

22.74

     2.2

11.3

14.5

17.6

15.48

19.63

23.77

     2.3

11.8

15.1

18.3

16.14

20.47

24.8

     2.4

12.3

15.7

19

16.78

21.31

25.83

     2.5

 

16.3

19.8

17.43

22.14

26.85

     2.7

 

17.4

21.2

18.7

23.79

28.87

     2.8

 

18

22

19.33

24.6

29.88

     2.9

 

18.6

22.7

19.95

25.42

30.88

     3.0

 

19.2

23.4

20.57

26.23

31.88

     3.1

 

 

24.1

21.19

27.03

32.87

     3.2

 

 

 

 

27.83

33.86

     3.4

 

 

 

 

29.41

35.82

     3.5

 

 

 

 

30.2

36.79

Độ dầy

40x100

50x100

90x90

60x120

100x100

100x150

150x150

100x200

     1.4

18

19.3

23.3

 

 

 

     1.5

19.3

20.7

24.9

 

 

 

     1.6

20.5

22

26.6

 

 

 

     1.7

21.8

23.4

28.2

 

 

 

     1.8

23

24.7

29.8

33.18

41.66

50.14

     1.9

24.2

26

31.4

34.98

43.93

52.88

     2.0

25.5

27.3

33

36.78

46.2

55.62

     2.1

26.7

28.7

34.6

38.57

48.46

58.35

     2.2

27.9

30

36.2

40.35

50.72

61.08

     2.3

29.1

31.3

37.8

42.14

52.97

63.8

     2.4

30.4

32.6

39.4

43.91

55.22

66.52

     2.5

31.6

33.9

41

45.69

57.46

69.24

     2.7

34

36.5

44.1

49.22

61.94

74.65

     2.8

35.2

37.8

45.7

50.98

64.17

77.36

     2.9

36.3

39.1

47.3

52.73

66.39

80.05

     3.0

37.5

40.3

48.8

54.49

68.62

82.75

     3.1

38.7

41.6

50.4

56.23

70.83

85.43

     3.2

39.9

42.9

51.9

57.97

73.04

88.12

     3.4

42.2

45.4

55

61.44

77.46

93.47

     3.5

43.4

46.7

56.6

63.17

79.66

96.14

     3.7

45.7

49.2

59.6

66.61

84.04

101.5

     3.8

46.9

50.4

61.2

68.33

86.23

104.1

     3.9

48

51.7

62.7

70.04

88.41

106.8

     4.0

49.1

52.9

64.2

71.74

90.58

109.4

     4.5

 

 

 

80.2

101.4

122.6

     5.0

 

 

 

88.55

112.1

135.7

Đơn vị tính: kg/cây 6m

 
Số ký tự được gõ là 250